Trong quá trình làm việc, không ít người lao động có nhu cầu nghỉ việc tạm thời để giải quyết việc cá nhân, chăm sóc gia đình hoặc vì lý do sức khỏe. Khi đó, câu hỏi thường gặp là người lao động có được nghỉ không lương không và việc NKL có cần sự đồng ý của doanh nghiệp hay không.

Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ quy định pháp luật về NKL, quyền và nghĩa vụ của người lao động, kèm theo ví dụ minh họa thực tế dễ hiểu.

>>> Xem thêm: Bạn sẽ nhận được sự tư vấn chính xác từ đội ngũ tại phòng công chứng để đảm bảo hồ sơ phù hợp quy định pháp luật.

1. Nghỉ không lương là gì? 

Nghỉ không lương

1.1. Khái niệm 

Nghỉ không lương (NKL) là việc người lao động tạm thời không làm việckhông hưởng tiền lương trong một khoảng thời gian nhất định, nhưng quan hệ lao động vẫn còn tồn tại, hợp đồng lao động chưa chấm dứt.

NKL khác với nghỉ việc hay đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động.

2. Căn cứ pháp lý về việc nghỉ không lương

2.1. Quy định của Bộ luật Lao động 2019

Theo Điều 115 Bộ luật Lao động 2019, người lao động được nghỉ việc riêng, nghỉ không hưởng lương trong một số trường hợp nhất định.

Khoản 2 Điều 115 Bộ luật Lao động 2019 quy định:
“Người lao động được nghỉ không hưởng lương 01 ngàyphải thông báo với người sử dụng lao động khi ông nội, bà nội, ông ngoại, bà ngoại, anh, chị, em ruột chết; cha hoặc mẹ kết hôn; anh, chị, em ruột kết hôn.”

👉 Ngoài các trường hợp này, việc NKL còn phụ thuộc vào sự thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động.

>>> Xem thêm: Bạn đang bối rối với thủ tục chuyển nhượng? Dịch vụ sang tên sổ đỏ sẽ hỗ trợ từ A–Z.

3. Các trường hợp người lao động được nghỉ không lương

Nghỉ không lương

3.1. Nghỉ không lương theo quy định pháp luật

Người lao động được NKL mà không cần sự chấp thuận của doanh nghiệp trong các trường hợp nêu tại khoản 2 Điều 115 Bộ luật Lao động 2019.

👉 Thời gian nghỉ: 01 ngày.

3.2. Nghỉ không lương theo thỏa thuận với doanh nghiệp

Ngoài các trường hợp luật định, người lao động có thể:

  • Xin NKL nhiều ngày

  • Nghỉ để giải quyết việc cá nhân, học tập, chăm sóc gia đình

👉 Việc này phải có sự đồng ý của người sử dụng lao động.

📌 Căn cứ pháp lý: Khoản 3 Điều 115 Bộ luật Lao động 2019.

3.3. Nghỉ không lương dài hạn

Một số doanh nghiệp cho phép người lao động:

  • NKL từ 1–6 tháng

  • NKL để ra nước ngoài, chữa bệnh dài ngày

Xem thêm:  Mua đất bằng giấy tay trước năm 1993 có được cấp Sổ đỏ không?

👉 Trường hợp này phải có thỏa thuận bằng văn bản để tránh tranh chấp.

4. Quyền lợi và nghĩa vụ khi nghỉ không lương

4.1. Tiền lương và các khoản phụ cấp

  • Người lao động không được trả lương trong thời gian NKL

  • Các khoản phụ cấp, thưởng cũng không được chi trả, trừ khi có thỏa thuận khác

4.2. Bảo hiểm xã hội 

Theo quy định của Luật Bảo hiểm xã hội:

  • Nếu nghỉ không lương từ 14 ngày làm việc trở lên trong tháng, người lao động không phải đóng BHXH trong tháng đó

  • Thời gian này không được tính để hưởng các chế độ BHXH

4.3. Thời gian nghỉ không lương có tính phép năm không?

  • Thời gian NKL không được tính vào thời gian làm việc để tính ngày phép năm

  • Trừ trường hợp có thỏa thuận khác có lợi hơn cho người lao động

📌 Căn cứ pháp lý: Điều 113 Bộ luật Lao động 2019.

>>> Xem thêm: Nếu bạn đang chuẩn bị giao dịch bất động sản, việc nắm rõ quy trình công chứng mua bán nhà đất sẽ giúp mọi thủ tục diễn ra nhanh chóng và suôn sẻ hơn.

5. Ví dụ minh họa thực tế 

Ví dụ 1: Nghỉ không lương theo luật

Anh A xin nghỉ 1 ngày không lương do ông nội qua đời và đã thông báo cho công ty.

👉 Trường hợp này đúng quy định, công ty không được từ chối.

Ví dụ 2: Nghỉ không lương theo thỏa thuận

Chị B xin nghỉ không lương 10 ngày để chăm sóc con ốm nặng.

👉 Công ty chỉ cho phép sau khi hai bên thỏa thuận và xác nhận bằng văn bản.

Ví dụ 3: Nghỉ không lương và bảo hiểm xã hội

Anh C nghỉ không lương 20 ngày trong tháng.

👉 Tháng đó:

  • Không đóng BHXH

  • Thời gian nghỉ không được tính để hưởng chế độ BHXH sau này

6. Kết luận

Nghỉ không lương là quyền của người lao động trong những trường hợp nhất định theo quy định pháp luật hoặc theo thỏa thuận với doanh nghiệp. Tuy nhiên, người lao động cần:

  • Hiểu rõ trường hợp nào được NKL

  • Nắm được quyền lợi về bảo hiểm, phép năm

  • Thỏa thuận rõ ràng bằng văn bản khi nghỉ dài ngày

👉 Việc hiểu đúng quy định sẽ giúp người lao động tránh rủi ro pháp lý và bảo vệ tốt quyền lợi của mình.

Nếu bạn cần thông tin thêm hoặc hỗ trợ trong việc soạn thảo và công chứng hợp đồng, đừng ngần ngại liên hệ ngay với Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ. Chúng tôi chuyên cung cấp dịch vụ công chứng với đội ngũ luật sư và công chứng viên giàu kinh nghiệm sẵn sàng hỗ trợ bạn mọi thủ tục pháp lý cần thiết. Hãy gọi cho chúng tôi qua số điện thoại 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để nhận được sự tư vấn tận tình và chuyên nghiệp!

Xem thêm:  Vi bằng ghi nhận giao dịch online – Hợp pháp không?

Các bài viết liên quan:

>>> Văn phòng công chứng cung cấp những dịch vụ nào? Điều kiện để mở văn phòng công chứng theo pháp luật hiện hành?

>>> Thủ tục công chứng giấy tờ mua bán nhà đất gồm những bước nào?

>>> Hướng dẫn kiểm tra sổ đỏ nhanh nhất tại nhà để tránh các hành vi lừa đảo tinh vi hiện nay.

>>> Phí công chứng hiện nay của các văn phòng công chứng có được pháp luật quy định không?

>>> Tổng hợp điểm mới về thủ tục hải quan hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu

VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ

Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà

  1. Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
  2. Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.

Bên cạnh đó là đội ngũ cán bộ nghiệp vụ năng động, nhiệt tình, có trình độ chuyên môn cao và tận tụy trong công việc.

  • Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, Hà Nội
  • Hotline: 0966.22.7979
  • Email: ccnguyenhue165@gmail.com
Đánh giá